
Stav Nachmani là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Yehuda Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Ashdod MS | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Haifa | Ashdod MS | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | Ashdod MS | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Maccabi Haifa | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Saint Mirren | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Haifa | Saint Mirren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Maccabi Haifa | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Beitar Jerusalem | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Maccabi Haifa | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực46