
Jubayer Bushnak là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Tiểu sử Jubayer Bushnak
Jubayer Bushnak là tiền đạo người Israel, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bnei Sakhnin, sinh ngày 21/05/2003 và 23 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 93 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50 tại Ngoại hạng Israel. Cầu thủ thuận hai chân và có hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 110 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,48 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/45 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/36 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 3 | 8/16 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 4/7 | — | 6,89 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực31