Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eden Shamir

Ironi TiberiasTiền vệISR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Eden Shamir là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7550000011475%64%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/151 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/48 (64%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eden Shamir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1900031133/4337/10—6,86
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2880010114/1904/10—5,92
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-3900010017/2558/10—5,84
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-2900010014/1812/4—6,09
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1660021011/1613/4—6,28
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2500032018/2335/8—6,53
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-026000007/712/2—7,00
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-313001009/901/1—6,02
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20151925 nghìn €
03/04/201620400 nghìn €
07/11/201823600 nghìn €
27/06/201924750 nghìn €
27/12/201924800 nghìn €
08/02/2020241,2 triệu €
07/04/202024950 nghìn €
15/10/2020251,2 triệu €
03/01/2021251,0 triệu €
06/06/202125800 nghìn €
30/12/202126800 nghìn €
03/06/202226800 nghìn €
19/12/202227800 nghìn €
28/05/202327800 nghìn €
21/12/202328700 nghìn €
16/06/202428500 nghìn €
29/12/202429600 nghìn €
12/06/202529450 nghìn €
21/12/202530450 nghìn €
10/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Bnei SakhninIroni TiberiasChuyển nhượng—
07/07/2025Maccabi Petah Tikva FCBnei SakhninChuyển nhượng—
19/08/2024Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
01/09/2022Standard LiegeHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022Maccabi Tel AvivStandard LiegeCho mượn—
10/08/2021Standard LiegeMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
15/01/2020Hapoel Beer ShevaStandard LiegeHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2019Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
30/06/2013Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com