
Beijing Guoan
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Nick MontgomerySân Beijing Workers' StadiumThành lập 1992Giá trị 11,5 triệu €
Phong độ: BHTTT
Beijing Guoan sẽ gặp Chongqing Tonglianglong lúc 14:30 ngày 08/11/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Beijing Guoan gặp Chongqing Tonglianglong: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 7 – 4 | 3 – 4 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.5 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 14 | Lu Tongyun | Thủ môn | 2008 |
| 22 | Han Jiaqi | Thủ môn | 1999 |
| 31 | Liu Shaoziyang | Thủ môn | 2003 |
| 33 | Nuaili Abbas | Thủ môn | 2004 |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 1989 |
| 2 | Wu Shaocong | Hậu vệ | 2000 |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ | 1999 |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ | 1992 |
| 5 | Guilherme Ramos | Hậu vệ | 1997 |
| 21 | Yue Tze-Nam | Hậu vệ | 1998 |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ | 1998 |
| 25 | Uroš Spajić | Hậu vệ | 1993 |
| 26 | Bai Yang | Hậu vệ | 1998 |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ | 1989 |
| 28 | Jeremy Dudziak | Hậu vệ | 1995 |
| 30 | Fan Shuangjie | Hậu vệ | 2005 |
| 47 | Deng Jiefu | Hậu vệ | 2007 |
| 55 | Luo Zixiang | Hậu vệ | 2007 |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ | 1989 |
| 7 | Sai Erjini'ao | Tiền vệ | 1995 |
| 8 | Boubacar Konte | Tiền vệ | 2001 |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ | 1991 |
| 18 | Wang Yu | Tiền vệ | 2002 |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificação Oliveira | Tiền vệ | 1996 |
| 32 | Wang Size | Tiền vệ | 2009 |
| 36 | Jia Feifan | Tiền vệ | 2001 |
| 41 | Cheng Xi | Tiền vệ | 2008 |
| 43 | Xia Xiaoyu | Tiền vệ | 2007 |
| 50 | Zhang Haoran | Tiền vệ | 2007 |
| 57 | Liu Junze | Tiền vệ | 2008 |
| 59 | Chen Kangyue | Tiền vệ | 2008 |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo | 1997 |
| 11 | Lin Liangming | Tiền đạo | 1997 |
| 17 | Yang Liyu | Tiền đạo | 1997 |
| 20 | Béni Nkololo | Tiền đạo | 1996 |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo | 1993 |
| 37 | Cao Yongjing | Tiền đạo | 1997 |
| 58 | Jiang Zicheng | Tiền đạo | 2007 |
| 77 | Chadrac Akolo | Tiền đạo | 1995 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Beijing Guoan là khi nào?
- Beijing Guoan gặp Chongqing Tonglianglong trên sân nhà lúc 14:30 ngày 08/11/2026, giải Siêu hạng Trung Quốc.
- Beijing Guoan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Beijing Guoan 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/11/2026 thua Port FC 4-7 (Cúp C1 châu Á Elite).
- Đội hình Beijing Guoan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Beijing Guoan có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4, tổng giá trị 11,5 triệu €; đắt giá nhất là Sai Erjini'ao (tiền vệ, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Beijing Guoan?
- HLV trưởng là Nick Montgomery (SCO); sân nhà Beijing Workers' Stadium tại Beijing, sức chứa 66.161 chỗ.
- Beijing Guoan có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Beijing Guoan hiện vắng mặt: Wu Shaocong, Fabio Abreu.
- Thành tích Beijing Guoan mùa này tại Siêu hạng Trung Quốc?
- Tại Siêu hạng Trung Quốc, Beijing Guoan đã đá 29 trận, ghi 57 bàn, thủng lưới 36 (trung bình 1,97 bàn ghi/trận); sút 433 lần, 159 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:25 05/11/2026 (giờ Việt Nam).