Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Ramos

Beijing GuoanHậu vệPOR
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Guilherme Ramos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.532Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800002092%60%106,97
Siêu hạng Trung Quốc2026—26262.26230029889%63%507,09
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/139 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.262 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1614/1795 (89%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
76/146 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
37
Phá bóng
172
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
156/247 (63%)
Không chiến thắng / thua
100 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 51
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
238
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0900000183/8602/5—7,64
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0900010060/6423/10V6,67
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-09000100120/12415/6—7,85
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1900010168/7549/10—7,28
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0900000039/44510/12—7,27
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1900010230/4124/8V6,55
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3900011074/8013/4—6,78
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0901042142/4825/10—8,40
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0900010047/5505/9V6,83
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1900000072/7411/4—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161950 nghìn €
29/06/20171975 nghìn €
07/09/20172050 nghìn €
22/02/20182050 nghìn €
28/06/201820100 nghìn €
11/02/201921350 nghìn €
28/06/201921350 nghìn €
30/12/201922225 nghìn €
01/11/202023350 nghìn €
01/02/2021231,0 triệu €
28/06/202123800 nghìn €
21/12/202124800 nghìn €
23/03/2022242,0 triệu €
08/06/2022242,0 triệu €
27/09/2022251,2 triệu €
29/11/2022251,0 triệu €
27/06/2023251,0 triệu €
14/12/2023261,2 triệu €
05/06/202426900 nghìn €
18/12/202427800 nghìn €
29/05/202527700 nghìn €
18/12/202528700 nghìn €
07/06/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Hamburger SVBeijing GuoanHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025Santa ClaraHamburger SVCho mượn—
01/09/2024Hamburger SVSanta ClaraChuyển nhượng—
30/06/2023Arminia BielefeldHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2021FeirenseArminia BielefeldHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2019Sporting CP U23FeirenseHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2019CD MafraSporting CP U23Cho mượn—
18/07/2018Sporting CP U23CD MafraChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2014Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Linda-a-Velha Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SC Linda-a-Velha FormaçãoSC Linda-a-Velha Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com