Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Liyu

Beijing GuoanTiền đạoCHN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yang Liyu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20620001053%50%006,49
Siêu hạng Trung Quốc2026—1054820008173%37%006,50
Cúp FA Trung Quốc2026—221760003177%44%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/13 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/114 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Liyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-06000000/20——6,52
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-025000005/811/2—6,42
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-156001007/1103/6—6,46
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0890000118/2000/1—6,41
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1900031224/3124/9—6,89
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-173000005/1301/6—6,29
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3dự bị00000—0———
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0620010013/2024/6—6,21
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-228001103/613/4—6,76
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-028000004/500/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20172075 nghìn €
18/06/20172075 nghìn €
30/11/201720175 nghìn €
04/06/201821150 nghìn €
08/12/201821200 nghìn €
04/09/201922450 nghìn €
26/12/201922700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
25/12/202023500 nghìn €
22/08/202124450 nghìn €
16/01/202224375 nghìn €
27/05/202225300 nghìn €
12/01/202325325 nghìn €
25/06/202326325 nghìn €
13/12/202326400 nghìn €
03/06/202427325 nghìn €
10/12/202427250 nghìn €
18/06/202528200 nghìn €
16/12/202528150 nghìn €
07/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/03/2023Guangzhou FC(1993-2025)Beijing GuoanChuyển nhượng—
31/12/2017GondomarGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2017Tianjin Jinmen TigerGondomarCho mượn—
24/01/2017GondomarTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/07/2016Gondomar SC B (-2024)GondomarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com