
Beijing Guoan
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Nick MontgomerySân Beijing Workers' StadiumThành lập 1992Giá trị 11,5 triệu €
Phong độ: TTTTH
Beijing Guoan sẽ gặp Henan FC lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Đội hình Beijing Guoan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Thủ môn | 18 | CHN | 194 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 27 | CHN | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 22 | CHN | 191 cm | — | |
| 33 | Thủ môn | 22 | CHN | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 37 | CHN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | CHN | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | CHN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | POR | 191 cm | 750 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 28 | HKG | 171 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | CHN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 33 | SRB | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | CHN | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 37 | CHN | 188 cm | 25 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 31 | TUN | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 21 | CHN | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 19 | CHN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 36 | CHN | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | CHN | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | MLI | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | CHN | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | CHN | 178 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 30 | BRA | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 32 | Tiền vệ | 17 | CHN | 181 cm | — | |
| 36 | Tiền vệ | 25 | CHN | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 18 | CHN | 181 cm | — | |
| 43 | Tiền vệ | 19 | CHN | 180 cm | — | |
| 50 | Tiền vệ | 19 | CHN | 184 cm | — | |
| 57 | Tiền vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 59 | Tiền vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | CHN | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | CHN | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | CHN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 29 | FRA | 186 cm | 750 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 33 | ANG | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 37 | Tiền đạo | 29 | CHN | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 58 | Tiền đạo | 19 | CHN | 174 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 31 | COD | 172 cm | 700 nghìn € |