Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Yu

Beijing GuoanTiền vệCHN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wang Yu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10800000100%0%106,06
Siêu hạng Trung Quốc2026—511420000074%47%206,30
Cúp FA Trung Quốc2026—311060001088%66%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Yu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-18000002/200/2V6,06
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0810000023/3001/2V6,08
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1710010030/3412/3—6,48
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-117000005/801/3—6,37
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3dự bị00000—0———
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2dự bị00000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 2-223000004/433/4—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211925 nghìn €
16/01/20221950 nghìn €
12/01/20232025 nghìn €
25/06/20232175 nghìn €
13/12/202321100 nghìn €
03/06/202422100 nghìn €
10/12/202422150 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
16/12/20252375 nghìn €
07/06/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Changchun YataiBeijing GuoanHết hạn mượn 0.0315M €31 nghìn €
05/02/2024Dalian Professional(2009-2024)Changchun YataiChuyển nhượng—
15/07/2021Dalian Professional U21Dalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
31/03/2021Dalian Professional U19Dalian Professional U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com