Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yue Tze-Nam

Beijing GuoanHậu vệHKG
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yue Tze-Nam là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.475Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1475Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221740000074%35%006,49
Siêu hạng Trung Quốc2026—19151.21910217581%49%206,81
Cúp FA Trung Quốc2026—118200000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.219 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/530 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
12
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/137 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 50
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yue Tze-Nam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0230011014/170——6,81
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0840000116/2233/6—6,93
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0710010023/2612/5—7,38
03/10/2026FIFA ASEAN Cupvs CampuchiaT 2-0670010022/3278/10—6,44
30/09/2026FIFA ASEAN Cupvs BruneiT 2-09000025/611/1—7,07
27/09/2026FIFA ASEAN Cupvs LàoT 4-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1900000139/5212/8—6,05
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0900011024/3134/9—6,50
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-157010019/1714/11V6,63
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3280000010/1301/3—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20181925 nghìn €
11/02/20192050 nghìn €
28/06/20192150 nghìn €
17/01/202122100 nghìn €
12/06/202123175 nghìn €
17/10/202123150 nghìn €
17/02/202223200 nghìn €
14/07/202224200 nghìn €
12/01/202324200 nghìn €
25/06/202325250 nghìn €
13/12/202325300 nghìn €
04/03/202425350 nghìn €
03/06/202426350 nghìn €
10/12/202426350 nghìn €
18/06/202527350 nghìn €
16/12/202527400 nghìn €
07/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Meizhou HakkaBeijing GuoanChuyển nhượng—
20/08/2022Eastern SCMeizhou HakkaChuyển nhượng—
29/06/2021Resources Capital FCEastern SCCho mượn—
14/10/2020Eastern SCResources Capital FCChuyển nhượng—
16/07/2019Cova PiedadeEastern SCChuyển nhượng—
30/01/2019Eastern SCCova PiedadeChuyển nhượng—
30/06/2017Oswestry Town (2013 - 2020)Eastern SCChuyển nhượng—
30/06/2015South China (R)Oswestry Town (2013 - 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2014Metro Gallery YouthSouth China (R)Chuyển nhượng—
30/06/2012Eastern SC YouthMetro Gallery YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com