
Béni Nkololo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/23Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,55 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 8 | 681 | 0 | 0 | 2 | 18 | 2 | 70% | 50% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/309 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/36 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/142 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 51
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 4 | 8/17 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 8/16 | — | 6,72 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 6/8 | — | 6,50 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 23/30 | 2 | 6/15 | V | 7,13 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/6 | — | 6,84 |
| 17/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/38 | 2 | 7/10 | — | 6,34 |
| 12/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/42 | 1 | 8/14 | — | 6,02 |
| 04/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/50 | 3 | 9/20 | V | 6,09 |
| 21/03/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/33 | 2 | 7/24 | — | 6,97 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Panetolikos Agrinio | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/09/2025 | CFR Cluj | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Al-Orobah FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Central Coast Mariners | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Concarneau | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | Lyon Duchere | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tours | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Avranches | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Brest 29 B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avranches | Stade Brest 29 B | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Stade Brest 29 B | Avranches | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực40