Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abduhamit Abdugheni

Beijing GuoanHậu vệCHN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abduhamit Abdugheni là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Tiểu sử Abduhamit Abdugheni

Abduhamit Abdugheni là hậu vệ thi đấu cho Beijing Guoan, quốc tịch Trung Quốc, sinh ngày 10/03/1998 và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân với 1214 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2020). Chuyển đến Beijing Guoan từ Changchun Yatai vào ngày 13/01/2026, trước đó cầu thủ chuyển từ Chengdu Rongcheng đến Changchun Yatai vào ngày 03/04/2023. Thể hình cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10220000080%100%006,36
Siêu hạng Trung Quốc2026—16101.0120003082%54%506,56
Cúp FA Trung Quốc2026—221800002095%60%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.012 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
497/606 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/98 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
61
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/111 (54%)
Không chiến thắng / thua
20 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/72 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abduhamit Abdugheni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1220000012/1512/2—6,36
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1900020169/7246/10—7,10
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1330000014/1701/3V6,19
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3900000069/7405/8—6,54
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0900000027/4201/4—6,34
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2780000044/5013/3—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171825 nghìn €
18/06/201719125 nghìn €
30/11/201719150 nghìn €
04/06/201820100 nghìn €
08/12/201820125 nghìn €
04/09/201921450 nghìn €
26/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
25/12/202022450 nghìn €
22/08/202123400 nghìn €
16/01/202223350 nghìn €
27/05/202224275 nghìn €
12/01/202324200 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
13/12/202325200 nghìn €
03/06/202426150 nghìn €
10/12/202426125 nghìn €
18/06/202527100 nghìn €
16/12/202527100 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Changchun YataiBeijing GuoanChuyển nhượng—
03/04/2023Chengdu RongchengChangchun YataiChuyển nhượng—
25/04/2022Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chengdu RongchengChuyển nhượng—
23/03/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
06/01/2018Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Jiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2016Xinjiang Tianshan Leopard ReservesXinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com