
Bai Yang là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Tiểu sử Bai Yang
Bai Yang là hậu vệ của câu lạc bộ Beijing Guoan, mang quốc tịch China và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bai Yang có 29 trận ra sân, 2434 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Hợp đồng với Beijing Guoan có hiệu lực đến 30/12/2026, sau khi cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ vào 31/03/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.434Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 28% | 1 | 0 | 6,53 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 24 | 2.092 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 84% | 51% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 60% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.092 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1022/1211 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/135 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 90
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/140 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/74 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/56 | 1 | 4/7 | — | 8,00 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/7 | V | 6,53 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 2/4 | — | 7,49 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 71/74 | 0 | 3/5 | — | 7,34 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/21 | 1 | 3/4 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 4/7 | — | 7,24 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/55 | 2 | 7/8 | — | 6,05 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2021 | Unknown | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Changchun Yatai Reserves | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực52