Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Shaoziyang

Beijing GuoanThủ mônCHN
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Shaoziyang là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—1190000——006,10
Siêu hạng Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Shaoziyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0dự bị000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0dự bị000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1dự bị000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3dự bị000—0———
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2dự bị000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0dự bị000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/202218100 nghìn €
26/05/202218100 nghìn €
09/11/202218100 nghìn €
04/06/20231950 nghìn €
04/12/20231950 nghìn €
27/05/20242025 nghìn €
09/12/20242075 nghìn €
16/03/202521175 nghìn €
29/05/202521200 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Los Angeles FC IIBeijing GuoanChuyển nhượng—
24/09/2025Bayern Munchen IILos Angeles FC IIChuyển nhượng—
30/06/2025SV HornBayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/07/2024Bayern Munchen IISV HornChuyển nhượng—
29/06/2024SV RiedBayern Munchen IICho mượn—
03/07/2023Bayern Munchen IISV RiedChuyển nhượng—
29/06/2023Grazer AKBayern Munchen IICho mượn—
03/02/2023Bayern Munchen IIGrazer AKChuyển nhượng—
30/01/2023SK Austria KlagenfurtBayern Munchen IICho mượn—
31/01/2022Bayern Munchen IISK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
31/12/2021Wuhan Three Towns U19Bayern Munchen IIHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Wuhan Three Towns YouthWuhan Three Towns U19Chuyển nhượng—
29/06/2021AE Josep Maria Gené U19Wuhan Three Towns YouthCho mượn—
30/06/2019Wuhan Three Towns YouthAE Josep Maria Gené U19Chuyển nhượng—
31/05/2019Nama SportsWuhan Three Towns YouthCho mượn—
31/12/2018Wuhan Three Towns YouthNama SportsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com