Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Gang

Beijing GuoanHậu vệCHN
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wang Gang là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Tiểu sử Wang Gang

Hậu vệ Wang Gang, 37 tuổi và sinh ngày 17/02/1989, mang quốc tịch China và thi đấu cho Beijing Guoan. Cao 188 cm, nặng 81 kg, chân thuận phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 25 trận với 1801 phút, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hết hạn mượn từ Beijing Chengfeng(1995-2021) đến Beijing Guoan vào 24/02/2019 với phí 2,6 triệu €, và hợp đồng đến 30/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.868Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221580000088%69%106,72
Siêu hạng Trung Quốc2026—22191.5750028384%55%206,77
Cúp FA Trung Quốc2026—211350000097%50%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/115 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.575 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
811/958 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
37/94 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
13
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/143 (55%)
Không chiến thắng / thua
22 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 40
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
215
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/36 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Gang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0670000120/2703/4—6,92
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0900000053/5823/3—7,56
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0190000110/1334/6V6,91
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1680000049/5716/10V5,88
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0900000029/3912/4—6,27
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1450000035/3611/2—6,43
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1900000014/2555/8—6,66
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3620010025/2901/2—6,41
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-028000009/901/1—7,06
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2620000128/3611/5—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201223250 nghìn €
05/05/201324200 nghìn €
13/05/201324175 nghìn €
18/08/201324150 nghìn €
16/04/20142575 nghìn €
15/09/20142550 nghìn €
31/10/201526100 nghìn €
19/06/201627125 nghìn €
19/11/201627100 nghìn €
04/03/201728100 nghìn €
18/06/20172875 nghìn €
30/11/201728100 nghìn €
04/06/201829450 nghìn €
08/12/201829400 nghìn €
04/09/201930500 nghìn €
26/12/201930500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
25/12/202031400 nghìn €
22/08/202132250 nghìn €
16/01/202232200 nghìn €
27/05/202233150 nghìn €
12/01/202333100 nghìn €
25/06/202334100 nghìn €
13/12/20233475 nghìn €
03/06/20243550 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253625 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2019Beijing Chengfeng(1995-2021)Beijing GuoanHết hạn mượn 2.635M €2,6 triệu €
24/06/2015SacavenenseBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
03/02/2015Shandong TaishanSacavenenseChuyển nhượng—
30/12/2011SC CovilhaShandong TaishanCho mượn—
30/06/2011Shandong TaishanSC CovilhaChuyển nhượng—
31/05/2011SC Beira-MarShandong TaishanChuyển nhượng—
30/06/2009GD ChavesSC Beira-MarChuyển nhượng—
31/07/2008Benfica U19GD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2007Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com