Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Spajić

Beijing GuoanHậu vệSRB
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Uroš Spajić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Tiểu sử Uroš Spajić

Hậu vệ người Serbia Uroš Spajić thi đấu cho Beijing Guoan và sinh ngày 13/02/1993, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 83 kg. Trong mùa 2026-2027, Uroš Spajić có 3 trận ra sân với 204 phút thi đấu và điểm trung bình 7,08. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027, giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Siêu hạng Trung Quốc2026—442940003088%68%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/318 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/36 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/35 (68%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Spajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0900010176/9527/10—7,54
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0900010088/9914/7V7,62
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1690010066/6716/9—6,69
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 2-2450000051/5707/9—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/201017150 nghìn €
01/11/201219350 nghìn €
17/04/201320800 nghìn €
21/07/2013201,5 triệu €
13/01/2014203,5 triệu €
06/08/2014214,5 triệu €
13/01/2015214,5 triệu €
05/06/2015223,0 triệu €
03/02/2016222,0 triệu €
12/07/2016231,5 triệu €
20/01/2017231,5 triệu €
05/06/2017242,5 triệu €
19/10/2017244,5 triệu €
08/01/2018244,5 triệu €
29/03/2018254,0 triệu €
02/06/2018255,0 triệu €
19/12/2018256,5 triệu €
13/06/2019267,5 triệu €
22/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
28/07/2020276,5 triệu €
13/10/2020276,5 triệu €
08/03/2021284,5 triệu €
18/05/2021284,0 triệu €
28/12/2021283,0 triệu €
30/03/2022292,4 triệu €
31/05/2022292,2 triệu €
06/10/2022292,0 triệu €
21/06/2023301,5 triệu €
26/12/2023301,2 triệu €
09/06/2024311,8 triệu €
26/12/2024311,5 triệu €
18/06/2025321,2 triệu €
16/12/202532700 nghìn €
07/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2025Crvena ZvezdaBeijing GuoanChuyển nhượng—
31/12/2022Free PlayerCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2022KasimpasaFree PlayerTrở lại—
27/01/2022FK KrasnodarKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2021FeyenoordFK KrasnodarCho mượn—
14/09/2020FK KrasnodarFeyenoordChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018AnderlechtFK KrasnodarHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2017Toulouse FCAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2017AnderlechtToulouse FCCho mượn—
30/08/2016Toulouse FCAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2013Crvena ZvezdaToulouse FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2012FK Sopot BelgradCrvena ZvezdaCho mượn—
08/01/2011Crvena ZvezdaFK Sopot BelgradChuyển nhượng—
26/10/2010Red Star Belgrade IICrvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2010Red Star Belgrade U19Red Star Belgrade IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com