Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hou Sen

Beijing GuoanThủ mônCHN
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hou Sen là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
83Cứu thua
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218050187%—007,11
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.25075223578%83%206,90
Cúp FA Trung Quốc2026—2218032282%—006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/73 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
75
Đấm bóng
22
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/647 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
95/231 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hou Sen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-09000026/280——6,61
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-09030036/390——7,28
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-09030129/290——7,44
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-19020028/340——6,94
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-09062124/3701/1—8,10
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-19032119/230——6,97
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-19010015/2101/1—6,22
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-39020120/250——6,25
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-09081025/260—V9,60
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-29054028/350——7,91

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20122225 nghìn €
10/03/201323100 nghìn €
05/05/20132375 nghìn €
16/04/20142450 nghìn €
04/06/20152550 nghìn €
31/10/20152650 nghìn €
19/06/20162650 nghìn €
19/11/20162750 nghìn €
04/03/20172750 nghìn €
18/06/20172750 nghìn €
30/11/20172875 nghìn €
04/06/201828100 nghìn €
08/12/201829100 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
26/12/201930100 nghìn €
25/12/202031200 nghìn €
22/08/202132200 nghìn €
16/01/202232200 nghìn €
27/05/202232150 nghìn €
12/01/202333125 nghìn €
25/06/202333100 nghìn €
13/12/202334100 nghìn €
03/06/202434100 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
18/06/20253550 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
07/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com