Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Xizhe

Beijing GuoanTiền vệCHN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zhang Xizhe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
16Đá chính
1.520Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221281011187%57%007,87
Siêu hạng Trung Quốc2026—25121.21263220979%53%306,91
Cúp FA Trung Quốc2026—221800024179%60%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 7,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/31 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.212 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
426/538 (79%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
30/88 (34%)
Chuyền dài chính xác
35/62 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/93 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Xizhe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0690010131/3603/4—6,72
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0600000010/1213/5—6,97
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0250000017/2213/3—7,00
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1681111217/1901/2—8,77
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-045000018/1200/2—6,56
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticT 3-1900141639/4913/5—7,70
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-133000005/1113/4—6,39
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3280011014/1622/3—6,21
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0281011111/1511/3—7,99
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-211000003/311/3—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 325 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 475 nghìn €2013: 550 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 775 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 850 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 625 nghìn €2019: 775 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/201221250 nghìn €
10/03/201322300 nghìn €
13/05/201322325 nghìn €
17/05/201322425 nghìn €
24/07/201322450 nghìn €
29/07/201322425 nghìn €
12/09/201322475 nghìn €
23/09/201322550 nghìn €
04/11/201322600 nghìn €
14/11/201322750 nghìn €
16/04/201423775 nghìn €
06/07/201423800 nghìn €
15/09/201423750 nghìn €
03/11/201423850 nghìn €
03/02/2015241,5 triệu €
04/06/201524850 nghìn €
31/10/201524900 nghìn €
19/06/201625750 nghìn €
19/11/201625750 nghìn €
04/03/201726750 nghìn €
18/06/201726750 nghìn €
30/11/201726800 nghìn €
04/06/201827550 nghìn €
08/12/201827625 nghìn €
04/09/201928775 nghìn €
26/12/201928900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
25/12/202029850 nghìn €
22/08/202130700 nghìn €
16/01/202230650 nghìn €
27/05/202231425 nghìn €
12/01/202331400 nghìn €
25/06/202332250 nghìn €
13/12/202332200 nghìn €
03/06/202433150 nghìn €
10/12/202433150 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
16/12/202534100 nghìn €
07/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com