Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Shaocong

Beijing GuoanHậu vệCHN
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Wu Shaocong là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Shaocong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaH 1-1dự bị00000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs BahrainT 1-0dự bị00000—0———
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 0-3dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Thái LanT 2-14000003/40——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191825 nghìn €
04/09/20191975 nghìn €
26/12/201919100 nghìn €
25/12/202020225 nghìn €
22/08/202121325 nghìn €
16/01/202221450 nghìn €
27/05/202222425 nghìn €
12/01/202322450 nghìn €
13/03/202322450 nghìn €
07/06/202323450 nghìn €
19/10/202323500 nghìn €
28/12/202323500 nghìn €
25/03/202424450 nghìn €
12/06/202424375 nghìn €
23/09/202424300 nghìn €
08/12/202424300 nghìn €
18/06/202525300 nghìn €
16/12/202525325 nghìn €
07/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025Başakşehir Futbol KulübüBeijing GuoanHết hạn mượn 0.8976M €897 nghìn €
13/01/2025Radomiak RadomBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
03/09/2024Başakşehir Futbol KulübüRadomiak RadomChuyển nhượng—
29/06/2024GenclerbirligiBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
28/07/2023Başakşehir Futbol KulübüGenclerbirligiChuyển nhượng—
11/01/2023Guangzhou FC(1993-2025)Başakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
27/07/2019Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
21/07/2019Kyoto SangaGuangzhou FC ReservesCho mượn—
26/03/2019Guangzhou FC ReservesKyoto SangaChuyển nhượng—
01/02/2019Shimizu S-PulseGuangzhou FC ReservesHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/01/2019Kyoto SangaShimizu S-PulseCho mượn—
10/07/2018Shimizu S-PulseKyoto SangaChuyển nhượng—
29/03/2018Beijing BSU YouthShimizu S-PulseChuyển nhượng—
13/07/2017Beijing FABeijing BSU YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com