
Chadrac Akolo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 94 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 69% | 71% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 8,07 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 17/10/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/11/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2025 | Free Player | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | St. Gallen | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2022 | Amiens | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Paderborn 07 | Amiens | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Amiens | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Stuttgart | Amiens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Amiens | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | VfB Stuttgart | Amiens | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/07/2017 | FC Sion | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Neuchatel Xamax | FC Sion | Cho mượn | — |
| 01/02/2016 | FC Sion | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Sion U18 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | FC Bex | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực46