
He Yupeng là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | H 1-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 2/8 | — | 7,28 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực44