Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubacar Konte

Beijing GuoanTiền vệMLI
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Boubacar Konte là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.338Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900001089%57%006,71
Siêu hạng Trung Quốc2026—24242.15800122490%67%406,89
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——105,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/22
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/85
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1375/1515 (90%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/18 (5%)
Chuyền dài chính xác
100/147 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
29
Phá bóng
47
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
153/226 (67%)
Không chiến thắng / thua
15 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
138 / 64
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
85

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubacar Konte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0900000068/7706/8—7,13
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0900010041/4604/7—6,71
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0900010057/6248/11—7,20
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2900000038/4412/3V6,34
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0900000155/5812/2—7,20
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1900020459/6403/4—7,01
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 2-2900010245/50111/16—7,20
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenH 1-1900110375/8128/13—7,70
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0900030280/8427/9—7,20
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 1-0900011070/7125/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201918100 nghìn €
30/12/202019100 nghìn €
04/11/202120100 nghìn €
31/03/20222175 nghìn €
26/06/202221100 nghìn €
08/12/202221100 nghìn €
28/06/202322225 nghìn €
12/12/202322225 nghìn €
21/05/202423300 nghìn €
24/09/202423350 nghìn €
22/12/202423400 nghìn €
25/05/202524450 nghìn €
18/12/202524550 nghìn €
07/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2026Dila GoriBeijing GuoanHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
14/01/2024FredrikstadDila GoriChuyển nhượng—
19/03/2023Sarpsborg 08FredrikstadChuyển nhượng—
29/06/2022Nacional da MadeiraSarpsborg 08Cho mượn—
26/08/2021Sarpsborg 08Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
01/08/2021JervSarpsborg 08Cho mượn—
11/05/2021Sarpsborg 08JervChuyển nhượng—
21/01/2020Nordsjaelland U19Sarpsborg 08Cho mượn—
01/09/2019Sarpsborg 08Nordsjaelland U19Chuyển nhượng—
10/03/2019Académie des Etoiles du MandéSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com