
Boubacar Konte là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.338Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,71 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 24 | 2.158 | 0 | 0 | 1 | 22 | 4 | 90% | 67% | 4 | 0 | 6,89 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/85
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1375/1515 (90%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/147 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 153/226 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 138 / 64
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 85
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 6/8 | — | 7,13 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/62 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 2/3 | V | 6,34 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 59/64 | 0 | 3/4 | — | 7,01 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/50 | 1 | 11/16 | — | 7,20 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 75/81 | 2 | 8/13 | — | 7,70 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 80/84 | 2 | 7/9 | — | 7,20 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/71 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | Dila Gori | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 14/01/2024 | Fredrikstad | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | Sarpsborg 08 | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nacional da Madeira | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Sarpsborg 08 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Jerv | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 11/05/2021 | Sarpsborg 08 | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Nordsjaelland U19 | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Sarpsborg 08 | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | Académie des Etoiles du Mandé | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy64
- Sức mạnh46
- Thể lực48