
Jeremy Dudziak là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Beijing Guoan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 64% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Buriram United | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/5 | — | 7,09 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pohang Steelers | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 3 | 8/12 | — | 7,71 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 16/10/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 1,6 triệu € |
| 27/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/10/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Hertha Berlin | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2025 | Free Player | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hertha Berlin | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | SpVgg Greuther Fürth | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Atakas Hatayspor | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | SpVgg Greuther Fürth | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Hamburger SV | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC St. Pauli | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Borussia Dortmund | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 26/01/2015 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Schalke 04 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | MSV Duisburg Am | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Viktoria Beeck Jugend | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực36
- Kỹ thuật55