Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Dudziak

Beijing GuoanHậu vệTUN
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jeremy Dudziak là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221421002182%64%007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/57 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Dudziak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0600010024/3013/5—7,09
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1821011123/2738/12—7,71
10/05/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthT 2-11001101/102/3—6,68
03/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-15001008/800/1—6,32
19/04/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-17000016/600/2—6,08
22/03/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 5-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201418100 nghìn €
29/06/201418200 nghìn €
05/11/201419100 nghìn €
06/03/201519200 nghìn €
30/06/201519400 nghìn €
21/10/201520700 nghìn €
10/02/201620700 nghìn €
21/07/201620550 nghìn €
22/01/201721450 nghìn €
26/03/201721600 nghìn €
26/06/201721750 nghìn €
16/10/201722900 nghìn €
21/01/201822900 nghìn €
18/06/201822900 nghìn €
07/01/2019231,2 triệu €
12/03/2019231,5 triệu €
11/06/2019231,5 triệu €
12/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
07/02/2021252,5 triệu €
15/06/2021252,0 triệu €
21/12/2021261,8 triệu €
08/06/2022261,6 triệu €
27/09/2022271,2 triệu €
29/11/2022271,0 triệu €
13/03/202327900 nghìn €
07/06/202327750 nghìn €
14/12/202328750 nghìn €
05/06/202428750 nghìn €
18/12/202429750 nghìn €
18/06/202529550 nghìn €
08/10/202530500 nghìn €
15/12/202530400 nghìn €
31/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Hertha BerlinBeijing GuoanChuyển nhượng—
07/10/2025Free PlayerHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2025Hertha BerlinFree PlayerTrở lại—
30/06/2023SpVgg Greuther FürthHertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2023Atakas HataysporSpVgg Greuther FürthCho mượn—
25/01/2023SpVgg Greuther FürthAtakas HataysporChuyển nhượng—
15/08/2021Hamburger SVSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2019FC St. PauliHamburger SVChuyển nhượng—
27/08/2015Borussia DortmundFC St. PauliHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
26/01/2015Borussia Dortmund IIBorussia DortmundChuyển nhượng—
31/12/2013Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2012Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Schalke 04 YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
30/06/2007MSV Duisburg AmFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2004Viktoria Beeck JugendMSV Duisburg AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
  • Kỹ thuật55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com