Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chi Zhongguo

Beijing GuoanTiền vệCHN
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Chi Zhongguo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
2Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—2217100000——006,20
Siêu hạng Trung Quốc2026—1101110003087%35%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/99 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chi Zhongguo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0120000016/1600/2—6,73
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 2-2220000012/1500/1—6,16
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian KeweiT 2-19000000—0——6,05
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenH 1-1dự bị00000—0———
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-04000004/50——6,79
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsT 1-0dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerT 2-18100000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201525125 nghìn €
31/10/201526125 nghìn €
19/06/201626100 nghìn €
19/11/201627100 nghìn €
04/03/201727125 nghìn €
18/06/201727125 nghìn €
30/11/201728250 nghìn €
04/06/201828400 nghìn €
08/12/201829750 nghìn €
04/09/201929700 nghìn €
26/12/201930700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
25/12/202031650 nghìn €
22/08/202131500 nghìn €
16/01/202232400 nghìn €
27/05/202232300 nghìn €
12/01/202333150 nghìn €
25/06/202333100 nghìn €
13/12/20233450 nghìn €
03/06/20243450 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com