- Phạt góc2 – 12
- Thẻ vàng2 – 1
· Trọng tài: Kirsty Dowle · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.30 / 1.60 · đã đóng kèo
Pháp (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Ba Lan (nữ).
Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ) 0-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 05/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Paulina Dudek 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Weronika Arasniewiczthay P. Sarapata 45'
- 🔁 Milena Kokoszthay Ewelina Kamczyk 45'
-
47'
0 - 1 ⚽ Melvine Malardkiến tạo: Sakina Karchaoui -
62'
0 - 2 ⚽ Sandy Baltimorekiến tạo: Melvine Malard - 🔁 klaudia maciazkathay Weronika Zawistowska 64'
- 67' 🔁 Vicki Bechothay Delphine Cascarino
- 68' 🔁 Marie-Antoinette Katotothay Melvine Malard
- 74' 🟨 Maelle Lakrar
- 🔁 Gabriela Grzybowskathay Adriana Achcińska 75'
- 82' 🔁 Anaële Le Moguédecthay Sandy Baltimore
- 82' 🔁 Melween Ndongalathay Alice Dauphine Sombath
- 87' 🔁 Clara Mateothay Grace Geyoro
- 🟨 Martyna Wiankowska 95+5'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 29%Kiểm soát bóng71%
- 18Tổng cú sút21
- 2Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích2
- 8Sút trong vòng cấm18
- 2Sút bị chặn8
- 2Phạt góc12
- 37Tấn công nguy hiểm128
- 107Tấn công229
- 244Chuyền525
- 152Chuyền chính xác437
- 1Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài16
- 8Rê bóng27
- 21Tạt bóng38
- 37Tranh chấp70
- 33Tắc bóng22
- 60Cản phá63
- 16Cứu thua7
- 3Phạm lỗi23
- 24Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Pháp (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ba Lan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Pháp (nữ) ép sân. Ba Lan (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Pháp (nữ) 64%.
Ba Lan (nữ)Pháp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Ba Lan (nữ) · HLV Nina Patalon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Martyna Wiankowska | Hậu vệ | 5.86 |
| 3 | wiktoria zieniewicz | Hậu vệ | 5.85 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Oliwia Wos | Hậu vệ | 6.64 |
| 7 | P. Sarapata | Tiền vệ | 6.68 |
| 8 | Ewelina Kamczyk | Tiền vệ | 6.12 |
| 10 | Weronika Zawistowska | Tiền vệ | 5.93 |
| 21 | Paulina Tomasiak | Tiền vệ | 5.65 |
| 23 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 5.76 |
| 9 | Ewa Pajor © | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Natalia Wrobel | Tiền vệ |
| 12 | Julia Wozniak | Thủ môn |
| 16 | Julia Walentowicz | Tiền vệ |
| 1 | Kinga Szemik | Thủ môn |
| 19 | Magda Piekarska | Hậu vệ |
| 13 | klaudia maciazka | Tiền đạo |
| 18 | Nadia Krezyman | Tiền đạo |
| 15 | Milena Kokosz | Tiền đạo |
| 17 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ |
| 14 | Jagoda Cyraniak | Hậu vệ |
| 20 | Weronika Arasniewicz | Tiền vệ |
| 6 | Aleksandra Zaremba | Hậu vệ |
Pháp (nữ) · HLV Laurent Bonadei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Constance Picaud | Thủ môn | 6.76 |
| 2 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 6.83 |
| 3 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.24 |
| 4 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ | 7.91 |
| 13 | Selma Bacha | Hậu vệ | 7.86 |
| 6 | Oriane Jean-François | Tiền vệ | 7.09 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Grace Geyoro | Tiền vệ | 6.59 |
| 17 | Sandy Baltimore | Tiền vệ | 8.2 |
| 20 | Delphine Cascarino | Tiền vệ | 6.98 |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Vicki Becho | Tiền đạo |
| 22 | Lou Bogaert | Hậu vệ |
| 1 | Mylene Chavas | Thủ môn |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ |
| 15 | Kelly Gago | Tiền đạo |
| 12 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo |
| 18 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ |
| 10 | Clara Mateo | Tiền đạo |
| 14 | Maeline Mendy | Tiền vệ |
| 23 | Melween Ndongala | Hậu vệ |
| 16 | Pauline Peyraud Magnin | Thủ môn |
| 19 | Wassa Sangare | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 126.00 | 51 | 1.01 | 2.5 | 4.25 | 1.21 | 9.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 4–1 |
| 26/10/2013 | INT CF | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 6–0 |
| 25/08/2011 | INT CF | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 2–0 |
| 20/11/2010 | INT CF | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Ba Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Ba Lan (nữ) | 1–0 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ba Lan (nữ) – Ireland (nữ) | 2–3 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 4–1 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ba Lan (nữ) – Hà Lan (nữ) | 2–2 | H |
| 02/12/2025 | INT FRL | Ba Lan (nữ) – Latvia (nữ) | 3–0 | T |
Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 4–1 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Pháp (nữ) | 1–2 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 05/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ) là bao nhiêu?
- Pháp (nữ) thắng Ba Lan (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Ba Lan (nữ) thắng 0, hòa 0, Pháp (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 08/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Pháp (nữ) 4-1 Ba Lan (nữ).
- Phong độ Ba Lan (nữ) và Pháp (nữ) trước trận?
- Ba Lan (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWW); Pháp (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLW).
- Đội hình xuất phát Ba Lan (nữ) vs Pháp (nữ)?
- Ba Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Pháp (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

