Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Delphine Cascarino

29Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Delphine Cascarino là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—522242026384%48%007,36
FA Women's League Cup2026-2027—2212200020——003,02
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—321650004184%42%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/96 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Delphine Cascarino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ West Ham United (nữ)T 2-17700200—0——6,04
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 2-1641021235/4013/6—8,08
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)T 6-15101105/611/2—7,43
01/10/2026FA Women's League Cup@ Ipswich Town (nữ)T 1-04500000—0———
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 2-0270110110/1212/3—7,06
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)B 1-2450011117/2123/6—6,76
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)T 2-1830110414/1724/10—7,49
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ireland (nữ)T 1-0690010116/2002/8V6,29
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ba Lan (nữ)T 2-0670021227/3125/11—6,98
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 2-1900020123/2403/9—5,94

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com