
Vicki Becho là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 281 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 44% | 60% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 3 | 4/8 | — | 8,18 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 3/7 | — | 8,50 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | 75 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 34/36 | 1 | 4/9 | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 3 | 3/5 | — | 6,66 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/18 | 1 | 2/4 | — | 7,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 7-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 7-1 | 61 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/23 | 3 | 5/5 | — | 8,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh56
- Thể lực58