Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anaële Le Moguédec

Paris FC (nữ)Tiền vệFRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anaële Le Moguédec là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543741006176%66%006,77
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221530000080%67%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/114 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/34 (67%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anaële Le Moguédec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Toulouse (nữ)T 4-0600020215/1901/2—7,14
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 4-1451021116/2023/5—7,32
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Arsenal (nữ)H 2-2740000011/14712/15—6,49
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 2-5790000017/21911/19—6,25
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 2-0900000222/3448/12—6,35
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 1-7900000216/1856/8—6,21
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)T 2-0890020018/2348/12—6,85
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ireland (nữ)T 1-015000000/211/6—6,70
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ba Lan (nữ)T 2-08001107/110——6,90
30/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-5900000010/1615/14—5,64

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com