
Paulina Tomasiak là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.093Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 354 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 44% | 49% | 1 | 0 | 7,18 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 739 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 59% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/79 (44%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/13 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/183 (59%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/19 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/112 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 55
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 16/28 | 2 | 13/23 | V | 7,98 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/23 | 3 | 8/16 | — | 6,22 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/27 | 3 | 5/11 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 8/14 | 3 | 9/13 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5/13 | 2 | 3/11 | — | 8,35 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/8 | 2 | 3/6 | V | 7,62 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 3/7 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/18 | 2 | 3/11 | — | 6,33 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 3 | 6/22 | — | 5,65 |