Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grace Geyoro

29Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Grace Geyoro là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo London City Lionesses (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.119Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665310016291%62%206,70
FA Women's League Cup2026-2027—3112000011——004,35
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654680006191%48%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/272 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/64 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 4,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/266 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grace Geyoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ West Ham United (nữ)T 2-11300000—0——6,25
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 2-1900100250/5322/6—7,39
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Latvia (nữ)T 9-0601111145/4902/2—8,60
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)T 6-1890021026/32710/13—5,98
01/10/2026FA Women's League Cup@ Ipswich Town (nữ)T 1-09000110—0———
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 2-0900011231/3738/12V6,79
24/09/2026FA Women's League Cup@ Leicester City (nữ)T 2-01700000—0——6,80
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 4-1820020154/5645/9—6,86
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)B 1-2900010143/4716/10V6,32
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)T 2-1900000046/4749/14—6,84

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com