
Aleksandra Zaremba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Aleksandra Zaremba
Aleksandra Zaremba là hậu vệ quốc tịch Poland, 25 tuổi, thi đấu cho Costa Adeje Tenerife (nữ). Sinh ngày 19/02/2001, cầu thủ cao 165 cm và nặng 56 kg. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), cầu thủ có 7 trận, 630 phút thi đấu và 3 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 6,65.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 76% | 69% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/272 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/33 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/25 | 1 | 2/2 | — | 7,25 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 1/4 | — | 5,14 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 36/43 | 1 | 6/6 | — | 7,63 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 53/63 | 2 | 8/10 | — | 7,26 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 1/2 | — | 5,51 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực37