Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandy Baltimore

Chelsea FC (nữ)Tiền vệFRA
26Tuổi
156Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sandy Baltimore là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
892Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—332050011080%60%006,64
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—521560002076%42%006,64
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—6653110312382%43%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/60 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/343 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/62 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandy Baltimore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)T 6-2dự bị00000—0———
11/10/2026Giao hữu quốc tếvs Latvia (nữ)T 9-0450111122/3001/2—7,50
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 3-0650010223/3011/2—6,77
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)H 0-0dự bị00000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 1-0100000—0——6,52
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Austria Wien (nữ)T 1-0900010226/3302/4—6,33
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-0630000325/3201/4—6,39
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)T 5-0190000111/1601/1—6,84
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-18001015/60——6,67
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 1-0600100122/2724/6—7,10

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com