Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Natalia Wrobel

Strasbourg (nữ)Tiền vệPOL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Natalia Wrobel là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543051017370%40%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/107 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Natalia Wrobel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 3-1891022013/2202/6—7,57
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 3-3650020022/3202/5—5,86
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-230001008/1013/6—5,78
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-2450000114/1911/5—5,97
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Saint Malo (nữ)T 3-2760121118/2444/8—7,07
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hà Lan (nữ)B 1-3dự bị00000—0———
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Pháp (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)T 6-0890032221/2855/10—6,92
17/05/2026Scottish Women's Premier League@ Hearts (nữ)H 0-0190011010/1023/6—6,77
10/05/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)B 2-3450000118/2433/7—6,48

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy70
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com