
Oriane Jean-François là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,38 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 441 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/274 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 6,38 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 6/7 | — | 7,09 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/9 | — | 5,97 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 2/7 | — | 5,73 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/46 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 3/7 | — | 6,58 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/6 | — | 6,18 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực49