
Kinga Szemik là thủ môn 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
923Phút
39Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 27 | 1 | 5 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,99 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 383 | 12 | 7 | 10 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/195 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/91 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/109 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/36 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 2/2 | — | 5,51 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 8,55 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | — | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 7,82 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 7,48 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/37 | 0 | — | — | 6,58 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 23 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 5,14 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 5,59 |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 236
- Chỉ số 462
- Chỉ số 351