
Nadia Krezyman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Dijon (nữ).
Tiểu sử Nadia Krezyman
Nadia Krezyman, sinh ngày 22/06/2004 và hiện 22 tuổi, là tiền vệ của Dijon (nữ) và mang quốc gia Poland. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 243 phút thi đấu và điểm trung bình 6,18. Cầu thủ thi đấu trong Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với 4 trận, cùng mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 243 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 71% | 45% | 2 | 1 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 3 | 5/11 | — | 6,47 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 35/46 | 5 | 11/22 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/27 | 2 | 4/10 | — | 6,06 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 5 | 9/21 | — | 6,13 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 3 | 5/8 | — | 6,40 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/33 | 1 | 3/11 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/17 | — | 6,16 |