- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
· Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi · Ít mây 15°C · cập nhật
Pháp (nữ) và Hà Lan (nữ) hòa nhau 1-1.
Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ) 1-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 21Tổng cú sút29
- 1Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm3
- 5Sút bị chặn0
- 9Phạt góc4
- 82Tấn công nguy hiểm22
- 120Tấn công73
- 456Chuyền276
- 378Chuyền chính xác186
- 4Chuyền then chốt3
- 8Chuyền dài2
- 26Rê bóng8
- 23Tạt bóng23
- 42Tranh chấp62
- 12Tắc bóng35
- 45Cản phá57
- 15Cứu thua10
- 6Phạm lỗi7
- 43Bị phạm lỗi12
- 4Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Pháp (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pháp (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hà Lan (nữ) ép sân. Pháp (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Hà Lan (nữ) 31%.
Pháp (nữ)Hà Lan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Pháp (nữ) · HLV Laurent Bonadei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Pauline Peyraud Magnin | Thủ môn | 6.69 |
| 4 | Alice Dauphine Sombath | Hậu vệ | 7.02 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 6.47 |
| 17 | Sandy Baltimore | Hậu vệ | 6.23 |
| 19 | Griedge Mbock Bathy © | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Oriane Jean-François | Tiền vệ | 6.61 |
| 7 | Sakina Karchaoui | Tiền vệ | 6.36 |
| 8 | Grace Geyoro | Tiền vệ | 7.32 |
| 10 | Clara Mateo | Tiền đạo | 6.31 |
| 11 | Kadidiatou Diani | Tiền đạo | 6.34 |
| 12 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo | 8.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Delphine Cascarino | Tiền đạo |
| 1 | Mylene Chavas | Thủ môn |
| 13 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ |
| 18 | Laurina Fazer | Tiền vệ |
| 22 | Naomie Feller | Tiền đạo |
| 15 | Kelly Gago | Tiền đạo |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo |
| 14 | Perle Morroni | Hậu vệ |
| 23 | Melween Ndongala | Hậu vệ |
| 21 | Constance Picaud | Thủ môn |
| 3 | Thiniba Samoura | Hậu vệ |
| 2 | Wassa Sangare | Hậu vệ |
Hà Lan (nữ) · HLV Andries Jonker
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daphne·van Domselaar | Thủ môn | 6.26 |
| 2 | Lynn Wilms | Hậu vệ | 6.39 |
| 3 | Renee van Asten | Hậu vệ | 5.72 |
| 4 | veerle buurman | Hậu vệ | 5.97 |
| 13 | Janou Levels | Hậu vệ | 6.09 |
| 8 | Wieke Hendrikje Maria Kaptein | Tiền vệ | 7.32 |
| 10 | Victoria Pelova | Tiền vệ | 6.58 |
| 21 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 6.41 |
| 7 | Lineth Beerensteyn © | Tiền đạo | 6.71 |
| 11 | Esmee Brugts | Tiền đạo | 7.48 |
| 19 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.82 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Lize Kop | Thủ môn |
| 14 | Nina Nijstad | Tiền vệ |
| 5 | Marisa·Olislagers | Hậu vệ |
| 6 | Ella Peddemors | Tiền vệ |
| 15 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo |
| 17 | Linde Anna Veefkind | Hậu vệ |
| 23 | De d=Danielle Jong | Thủ môn |
| 20 | Kayleigh Van Dooren | Tiền vệ |
| 22 | Ilse van der Zanden | Hậu vệ |
| 9 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 18 | Lynn Groenewegen | Tiền vệ |
| 12 | Chasity Grant | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 |
| 14/07/2025 | UEFA Women's Championship | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–5 |
| 24/07/2022 | UEFA Women's Championship | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 0–0 |
| 23/02/2022 | Four Nations Tournament | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 3–1 |
| 11/03/2020 | INT FRL | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 3–3 |
| 08/04/2017 | INT FRL | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 1–2 |
| 24/10/2015 | INT FRL | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 1–2 |
| 10/03/2014 | INT FRL | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 0–3 |
| 25/10/2012 | INT CF | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 1–1 |
| 16/02/2012 | INT CF | Pháp (nữ) – Hà Lan (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Pháp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Pháp (nữ) – Ba Lan (nữ) | 4–1 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ireland (nữ) – Pháp (nữ) | 1–2 | T |
| 03/12/2025 | UEFA WNL | Thụy Điển (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | B |
| 29/11/2025 | UEFA WNL | Pháp (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | T |
Hà Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Pháp (nữ) | 2–1 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hà Lan (nữ) – Ireland (nữ) | 2–1 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ba Lan (nữ) – Hà Lan (nữ) | 2–2 | H |
| 03/12/2025 | INT FRL | Hà Lan (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 5–0 | T |
| 29/11/2025 | INT FRL | Bồ Đào Nha (nữ) – Hà Lan (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 02:10 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ) là bao nhiêu?
- Pháp (nữ) và Hà Lan (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Pháp (nữ) thắng 5, hòa 4, Hà Lan (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Hà Lan (nữ) 2-1 Pháp (nữ).
- Phong độ Pháp (nữ) và Hà Lan (nữ) trước trận?
- Pháp (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWD); Hà Lan (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW).
- Đội hình xuất phát Pháp (nữ) vs Hà Lan (nữ)?
- Pháp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hà Lan (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

