
Marie-Antoinette Katoto là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,42Bàn/90 phút
63Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 252 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 82% | 38% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 80% | 66% | 0 | 0 | 7,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 7,85 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | 65 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 19/22 | 1 | 2/2 | — | 9,73 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 7-1 | 61 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 9,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 11/17 | 0 | 1/5 | — | 7,18 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực61