
Maeline Mendy là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Tiểu sử Maeline Mendy
Maeline Mendy là tiền vệ của Paris FC (nữ), quốc tịch Pháp, 20 tuổi, sinh ngày 26/12/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 310 phút, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,89. Tại Ligue 1 (nữ) có 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận và 1 bàn. Toàn bộ số liệu trên thuộc mùa 2026-2027 của hai giải đấu này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 220 | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 85% | 28% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/112 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 4-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 7,03 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/34 | 4 | 5/9 | — | 6,37 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 7,72 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-5 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 23/27 | 5 | 11/15 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 33 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 2 | 2/5 | V | 6,69 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 2 | 6/11 | — | 7,08 |