
Clara Mateo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
705Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 400 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 71% | 44% | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 171 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 45% | 0 | 0 | 7,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/96 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/54 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 7,97 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 0 | 1/3 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | 2/4 | — | 7,56 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 3 | 6/12 | — | 7,60 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/29 | 3 | 4/10 | — | 7,36 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/20 | 4 | 5/10 | — | 7,25 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực54