Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milena Kokosz

Rosenborg BK (nữ)Tiền đạoPOL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Milena Kokosz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Rosenborg BK (nữ).

Tiểu sử Milena Kokosz

Milena Kokosz là tiền đạo người Poland, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Rosenborg BK (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 30 trận với tổng 798 phút, ghi nhận 3 kiến tạo và điểm trung bình 1,44. Ở UEFA EL W cùng mùa, Milena Kokosz có 4 trận và 1 kiến tạo. Trong giải Toppserien (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 19 trận và 2 kiến tạo, còn Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) ghi nhận 7 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
UEFA EL W2026-2027—4436000100——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—744380004172%39%006,16
Toppserien (nữ)2026—1919000200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/104 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milena Kokosz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bỉ (nữ)T 2-11200011024/3312/6—6,26
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)B 0-1900000012/1800/3—6,05
30/09/2026UEFA EL Wvs Slovan Liberec (nữ)T 4-19001000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Slovan Liberec (nữ)B 1-39000000—0———
02/09/2026UEFA EL Wvs SeaSters Odessa (nữ)T 3-09000000—0———
26/08/2026UEFA EL W@ SeaSters Odessa (nữ)B 0-19000000—0———
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hà Lan (nữ)B 1-3900010113/2024/8—5,66
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Pháp (nữ)B 0-2450000010/1411/3—6,35
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ireland (nữ)B 2-34001002/20——6,35

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com