
Ewelina Kamczyk là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 35% | 0 | 0 | 6,05 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 691 | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 65% | 47% | 0 | 0 | 6,27 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 50% | 1 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/63 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/249 (65%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/82 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 44/56 | 5 | 12/21 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/46 | 7 | 9/16 | — | 6,39 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 1/7 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/30 | 3 | 4/7 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/39 | 5 | 5/10 | V | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/24 | 1 | 4/14 | — | 6,52 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực44