
Jagoda Cyraniak là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 160 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Benin (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 2 | 6/9 | — | 6,77 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mexico (nữ) | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Argentina (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 4 | 5/10 | — | 7,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hà Lan (nữ) | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 7 | 10/14 | — | 6,10 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 7/11 | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 4/7 | — | 7,15 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 3/7 | — | 5,57 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |