
Kelly Gago là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 473 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 64% | 40% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/79 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 9/15 | 0 | 4/11 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 6/14 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 3/10 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 3/9 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 2 | 3/6 | V | 7,91 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/9 | — | 6,41 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ba Lan (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực34