
Martyna Wiankowska là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 37% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 407 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 58% | 37% | 2 | 0 | 5,77 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/150 (58%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/25 | 0 | 4/8 | — | 5,81 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | — | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Pháp (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/19 | 2 | 2/6 | V | 5,86 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực31