- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
· Trọng tài: Grigone·Rasa · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Anh (nữ) chấp 0.25 · 2.50 / 1.50
Anh (nữ) thắng Hy Lạp (nữ) 5-0 trên sân nhà.
Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ) 5-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Alessia Russokiến tạo: Lauren James
3'
1 - 0 -
⚽ Lauren James
16'
2 - 0 -
⚽ Georgia Stanwaykiến tạo: Lauren Hemp
30'
3 - 0 -
⚽ Lauren Jameskiến tạo: Lauren Hemp
34'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bethany Meadthay Lauren James 45'
- 45' 🔁 Marianna Rapanithay Athanasia Moraitou
- 45' 🔁 Stamatía Ntarzánouthay Maria paterna
- 45' 🔁 E. Drakogiannakithay E. Brame
- 📺 VAR Georgia Stanway 52'
- 🔁 Niamh Charlesthay Maya Le Tissier 59'
- 🔁 Jessica Parkthay Lexi Potter 60'
- 🔁 Freya Godfreythay Lauren Hemp 60'
- 70' 🔁 Georgía Chalatsogiánnithay Veatriki Sarri
- 🔁 Grace Fiskthay Leah Williamson 72'
-
⚽ Alessia Russokiến tạo: Keira Walsh
75'
5 - 0 - 81' 🔁 Panagiota Argyriouthay E. Saich
- 🟨 Keira Walsh 86'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 84%Kiểm soát bóng16%
- 25Tổng cú sút20
- 9Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích0
- 19Sút trong vòng cấm2
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc1
- 103Tấn công nguy hiểm9
- 170Tấn công26
- 878Chuyền162
- 816Chuyền chính xác100
- 6Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài1
- 33Rê bóng4
- 33Tạt bóng5
- 46Tranh chấp43
- 8Tắc bóng30
- 45Cản phá28
- 8Cứu thua11
- 11Phạm lỗi6
- 17Bị phạm lỗi19
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.50 / 1.50. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Anh (nữ) kiểm soát bóng 84%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Anh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hy Lạp (nữ) ép sân. Anh (nữ) kiểm soát thế trận 79% thời gian, Hy Lạp (nữ) 10%.
Anh (nữ)Hy Lạp (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 7.03 |
| 2 | Maya Le Tissier | Hậu vệ | 7.07 |
| 3 | Leah Williamson © | Hậu vệ | 7.66 |
| 4 | Jess Carter | Hậu vệ | 7.59 |
| 5 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 8.0 |
| 6 | Keira Walsh | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Lexi Potter | Tiền vệ | 7.5 |
| 10 | Lauren James | Tiền vệ | 9.88 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 8.6 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 9.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 14 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ |
| 18 | Grace Clinton | Tiền vệ |
| 16 | Grace Fisk | Hậu vệ |
| 22 | Freya Godfrey | Tiền đạo |
| 13 | Khiara Keating | Thủ môn |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 21 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 15 | Esme Morgan | Hậu vệ |
| 17 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 20 | Érica Meg Parkinson | Tiền vệ |
| 23 | Ella Toone | Tiền vệ |
Hy Lạp (nữ) · HLV Antonios Prionas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Styliani Katergiannaki | Thủ môn | 6.23 |
| 4 | Maria Gkouni Papaioannou | Hậu vệ | 4.85 |
| 9 | Eleni Markou | Hậu vệ | 5.8 |
| 15 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 5.38 |
| 22 | Maria paterna | Hậu vệ | 5.36 |
| 10 | Veatriki Sarri © | Tiền vệ | 5.56 |
| 14 | E. Saich | Tiền vệ | 6.05 |
| 17 | Athanasia Moraitou | Tiền vệ | 6.27 |
| 18 | E. Brame | Tiền vệ | 6.02 |
| 23 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền vệ | 6.11 |
| 7 | Ioanna Papatheodorou | Tiền đạo | 5.58 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Marianna Rapani | Tiền đạo |
| 13 | Fafailia Dimitra Petaloti | Thủ môn |
| 19 | maria palama | Hậu vệ |
| 21 | Sofia Kongouli | Tiền đạo |
| 5 | Maria Kapnisi | Hậu vệ |
| 1 | Dimitra giannakouli | Thủ môn |
| 2 | Argyro Fakinou | Tiền đạo |
| 8 | E. Drakogiannaki | Tiền vệ |
| 3 | Stamatía Ntarzánou | Hậu vệ |
| 6 | Georgía Chalatsogiánni | Tiền vệ |
| 16 | Panagiota Argyriou | Tiền đạo |
| 11 | Ilektra Djurdjevic | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.50 | 1.50 | 1.00 | 41 | 67.00 | 5.5 | 3.45 | 1.30 | 6.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Anh (nữ) | 1–3 |
Phong độ gần đây
Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Anh (nữ) | 1–3 | T |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Ukraina (nữ) | 3–0 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Anh (nữ) | 4–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
Hy Lạp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Anh (nữ) | 1–3 | B |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Georgia (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 2–3 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Hy Lạp (nữ) – Moldova (nữ) | 1–1 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Quần đảo Faroe (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 2–3 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Quần đảo Faroe (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:30 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ) là bao nhiêu?
- Anh (nữ) thắng Hy Lạp (nữ) 5-0; hiệp một 4-0.
- Kèo Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.50 / 1.50; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 6.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 41 – 67.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Anh (nữ) và Hy Lạp (nữ) trước trận?
- Anh (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Hy Lạp (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWW).
- Đội hình xuất phát Anh (nữ) vs Hy Lạp (nữ)?
- Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hy Lạp (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:11 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

