- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng2 – 1
· Ít mây 21°C · cập nhật
Hy Lạp (nữ) và Moldova (nữ) hòa nhau 1-1.
Hy Lạp (nữ) vs Moldova (nữ) 1-1 — Giao hữu quốc tế 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 84%Kiểm soát bóng16%
- 11Sút trúng đích1
- 13Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc0
- 36Tấn công nguy hiểm11
- 46Tấn công16
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Hy Lạp (nữ) kiểm soát bóng 84%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hy Lạp (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Moldova (nữ) ép sân. Hy Lạp (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, Moldova (nữ) 18%.
Hy Lạp (nữ)Moldova (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Hy Lạp (nữ) · HLV Antonios Prionas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dimitra giannakouli © | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Grigoria Pouliou | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Xanthi Misirli | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Maria Vlassopoulou | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Danai Kaldaridou | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | stamatia ntarzanou | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Dimitra Karapetsa | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Anastasia Spyridonidou | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Despoina Chatzinikolaou | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | nikoleta eleni saich | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | efthimia brame | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | konstantina kallisti brouksair | Tiền đạo |
| 6 | Georgia chalatsogianni | Tiền vệ |
| 8 | eleftheria drakogiannaki | Tiền vệ |
| 15 | vasiliki giannaka | Hậu vệ |
| 12 | Styliani katergiannaki | Thủ môn |
| 13 | fafailia petaloti | Thủ môn |
| 9 | Eleni Markou | Tiền vệ |
| 10 | Veatriki Sarri | Tiền đạo |
| 2 | sofia zagkli | Tiền vệ |
| 16 | S. Papadopoulou | Không rõ |
Moldova (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Margarita Panova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Dumitrita prisacari | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | valeria virlan | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Mihaela Gamart | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | carina doiban | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | elina coceanovschi | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Andreea costin | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Nadejda colesnicenco | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | anastasia cernitu | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | veronica cojuhari | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | carolina tabur | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | anastasia bordeniuc | Hậu vệ |
| 2 | cristina cerescu | Tiền đạo |
| 11 | claudia chiper | Tiền vệ |
| 22 | iuliana colnic | Tiền đạo |
| 9 | daniela mardari | Tiền vệ |
| 12 | natalia munteanu | Thủ môn |
| 8 | Victoria rubanovici | Tiền đạo |
| 6 | natalia tutunaru | Tiền vệ |
| 21 | Lia Vlas | Tiền vệ |
| 23 | denisa bojenco | Thủ môn |
| 16 | madalina badiceanu | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
Hy Lạp (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Quần đảo Faroe (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 2–3 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Quần đảo Faroe (nữ) | 2–0 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Hy Lạp (nữ) – Georgia (nữ) | 3–0 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Bosnia và Herzegovina (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 1–1 | H |
| 29/11/2025 | INT FRL | Belarus (nữ) – Hy Lạp (nữ) | 0–2 | T |
Moldova (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Moldova (nữ) – Síp (nữ) | 0–0 | H |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Romania (nữ) – Moldova (nữ) | 1–0 | B |
| 02/12/2025 | INT FRL | Romania (nữ) – Moldova (nữ) | 2–0 | B |
| 27/10/2025 | INT FRL | Georgia (nữ) – Moldova (nữ) | 3–0 | B |
| 24/10/2025 | INT FRL | Georgia (nữ) – Moldova (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hy Lạp (nữ) vs Moldova (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hy Lạp (nữ) vs Moldova (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 20:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Hy Lạp (nữ) vs Moldova (nữ) là bao nhiêu?
- Hy Lạp (nữ) và Moldova (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Hy Lạp (nữ) và Moldova (nữ) trước trận?
- Hy Lạp (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL); Moldova (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLDW).
- Đội hình xuất phát Hy Lạp (nữ) vs Moldova (nữ)?
- Hy Lạp (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Moldova (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

