- Phạt góc13 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Hill Dickinson Stadium, Liverpool · Trọng tài: Emanuela Rusta · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Anh (nữ) chấp 0.25 · 3.55 / 1.27
Anh (nữ) thắng Ukraina (nữ) 3-0 trên sân nhà Hill Dickinson Stadium.
Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) 3-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Jess Carterkiến tạo: Lauren James
14'
1 - 0 -
⚽ Georgia Stanwaykiến tạo: Alessia Russo
37'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Inna hlushchenkothay Svitlana Kohut
- 45' 🔁 V. Radionovathay Nadiia Kunina
- 🔁 Alex Greenwoodthay Esme Morgan 45'
- 🔁 Bethany Meadthay Lauren James 45'
- 🔁 Chloe Kellythay Niamh Charles 65'
- 🔁 Jessica Parkthay Georgia Stanway 65'
-
⚽ Bethany Mead
67'
3 - 0 - 68' 🔁 Iryna Podolskathay T. Boychuk
- 🔁 Lucia Kendallthay Keira Walsh 82'
- 82' 🔁 Dayana Semkivthay Y. Kotyk
- 82' 🔁 Olga Basanskathay M. Shaynyuk
- 87' 🟨 Elizaveta Molodiuk
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 82%Kiểm soát bóng18%
- 16Tổng cú sút30
- 10Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích1
- 26Sút trong vòng cấm5
- 7Sút bị chặn3
- 13Phạt góc0
- 122Tấn công nguy hiểm8
- 196Tấn công33
- 810Chuyền188
- 746Chuyền chính xác120
- 8Chuyền then chốt0
- 22Chuyền dài1
- 29Rê bóng1
- 25Tạt bóng8
- 52Tranh chấp46
- 5Tắc bóng46
- 39Cản phá41
- 6Cứu thua7
- 14Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi13
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Anh (nữ) kiểm soát bóng 82%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 6.78 |
| 2 | Maya Le Tissier | Hậu vệ | 7.44 |
| 3 | Niamh Charles | Hậu vệ | 7.73 |
| 5 | Jess Carter | Hậu vệ | 8.59 |
| 6 | Esme Morgan | Hậu vệ | 7.55 |
| 4 | Keira Walsh © | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Lauren James | Tiền đạo | 7.52 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 7.7 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Lucy Bronze | Hậu vệ |
| 20 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 13 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo |
| 16 | Alex Greenwood | Hậu vệ |
| 23 | Grace Fisk | Hậu vệ |
| 22 | Agnes Beever-Jones | Tiền đạo |
| 21 | Sophie Baggaley | Thủ môn |
| 18 | Lucia Kendall | Tiền vệ |
| 15 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ |
| 14 | Ella Toone | Tiền vệ |
Ukraina (nữ) · HLV Nataliya Zinchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kateryna Boklach | Thủ môn | 6.6 |
| 5 | Alina Savka | Hậu vệ | 5.97 |
| 8 | M. Shaynyuk | Hậu vệ | 6.14 |
| 14 | Lyubov Shmatko © | Hậu vệ | 6.26 |
| 21 | Leisa Olkhova | Hậu vệ | 6.23 |
| 4 | Y. Kotyk | Tiền vệ | 5.86 |
| 11 | Elizaveta Molodiuk | Tiền vệ | 5.56 |
| 13 | Lidiia Zaborovets | Tiền vệ | 5.48 |
| 15 | Nadiia Kunina | Tiền vệ | 5.81 |
| 16 | Svitlana Kohut | Tiền vệ | 5.51 |
| 9 | T. Boychuk | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Olga Basanska | Hậu vệ |
| 20 | Inna hlushchenko | Tiền đạo |
| 7 | V. Holovach | Tiền đạo |
| 12 | Darya Kelyushyk | Thủ môn |
| 17 | Yuliia Khrystiuk | Tiền đạo |
| 18 | Iryna Kotiash | Tiền vệ |
| 2 | Iryna Podolska | Hậu vệ |
| 10 | V. Radionova | Tiền đạo |
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn |
| 6 | Dayana Semkiv | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.55 | 1.27 | 1.00 | 51 | 51.00 | 3.5 | 4.80 | 1.17 | 12.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 |
| 19/06/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–2 |
| 09/05/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Ukraina (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Anh (nữ) | 4–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | T |
Ukraina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 0–1 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Ukraina (nữ) | 5–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 02:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hill Dickinson Stadium (Liverpool).
- Kết quả Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) là bao nhiêu?
- Anh (nữ) thắng Ukraina (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Kèo Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Anh (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 51.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Anh (nữ) vs Ukraina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Anh (nữ) thắng 3, hòa 0, Ukraina (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Ukraina (nữ) 1-6 Anh (nữ).
- Phong độ Anh (nữ) và Ukraina (nữ) trước trận?
- Anh (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Ukraina (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW).
- Đội hình xuất phát Anh (nữ) vs Ukraina (nữ)?
- Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ukraina (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

