E. Drakogiannaki
Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
E. Drakogiannaki là tiền vệ 25 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Anh (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 5,87 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ferencvarosi TC (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Neftchi Baku (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hapoel Jerusalem (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |