
vasiliki giannaka
Hậu vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
vasiliki giannaka là hậu vệ 22 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Anh (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/2 | — | 5,38 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/4 | — | 5,97 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ TJ Spartak Myjava (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | vs TJ Spartak Myjava (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ferencvarosi TC (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Neftchi Baku (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hapoel Jerusalem (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Georgia (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |