E. Brame
Tiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
E. Brame là tiền đạo 26 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Anh (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/4 | — | 6,02 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/7 | — | 5,61 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ferencvarosi TC (nữ) | H 2-2 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Neftchi Baku (nữ) | T 3-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hapoel Jerusalem (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Georgia (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Quần đảo Faroe (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |